字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

水库

shuǐkù

hồ chứa; hồ chứa nước

Gặp trong câu

水库可以给城市提供水,也会影响附近的生态。

shuǐkù kěyǐ gěi chéngshì tígōng shuǐ yě huì yǐngxiǎng fùjìn de shēngtài

Hồ chứa có thể cung cấp nước cho thành phố và cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái gần đó.

这个月上旬,调查小组公布了水库周围的生态数据。

zhè gè yuè shàngxún diàochá xiǎozǔ gōngbù le shuǐkù zhōuwéi de shēngtài shùjù

Vào thượng tuần tháng này, nhóm khảo sát đã công bố dữ liệu sinh thái quanh hồ chứa.

Các chữ trong từ