字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

水泥

shuǐní

xi măng

Gặp trong câu

工厂用智能设备把水泥喷到墙上。

gōngchǎng yòng zhìnéng shèbèi bǎ shuǐní pēn dào qiáng shàng

Nhà máy dùng thiết bị thông minh phun xi măng lên tường.

Các chữ trong từ