字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

死亡

sǐwáng

tử vong; chết

Gặp trong câu

事故造成两人死亡。

shìgù zàochéng liǎng rén sǐwáng

Sự cố khiến hai người tử vong.

Các chữ trong từ