字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

塑造

sùzào

tạo dựng; định hình

Gặp trong câu

课程引入新方法,帮助学生塑造独立思考能力。

kèchéng yǐnrù xīn fāngfǎ bāngzhù xuéshēng sùzào dúlì sīkǎo nénglì

Khóa học đưa vào phương pháp mới, giúp học sinh hình thành năng lực tư duy độc lập.

Các chữ trong từ