字舟Zizhou
塑
Học chữ · Cấp 4

塑

PinyinsùHán Việttố

nặn bằng đất sét

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 塑料, 塑料袋, 雕塑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 土Cấp 44 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 塑

4 từ
塑料sùliàonhựa
塑料袋sùliàodàitúi nhựa
雕塑diāosùbức tượng
塑造sùzàotạo mẫu; đúc khuôn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 13 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
塑Số nét13 nét.