字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

算了

suànle

thôi vậy; bỏ đi; quên đi

Gặp trong câu

账户余额不多,这件东西太贵,买不起就算了。

zhànghù yú’é bù duō zhè jiàn dōngxi tài guì mǎi bù qǐ jiù suànle

Số dư tài khoản không nhiều; món này quá đắt, không mua nổi thì thôi vậy.

Các chữ trong từ