字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

损伤

sǔnshāng

tổn thương; hư hại

Gặp trong câu

事故造成设备损伤,公司需要赔偿。

shìgù zàochéng shèbèi sǔnshāng gōngsī xūyào péicháng

Sự cố gây hư hại thiết bị, công ty cần bồi thường.

Các chữ trong từ