字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

台球

táiqiú

bi-a; billiards

Gặp trong câu

体育中心也安排了棒球和台球体验活动。

tǐyù zhōngxīn yě ānpái le bàngqiú hé táiqiú tǐyàn huódòng

Trung tâm thể thao cũng bố trí hoạt động trải nghiệm bóng chày và bi-a.

Các chữ trong từ