字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

太空

tàikōng

không gian vũ trụ; ngoài không gian

Gặp trong câu

这首诗歌想象人类在太空中的未来生活。

zhè shǒu shīgē xiǎngxiàng rénlèi zài tàikōng zhōng de wèilái shēnghuó

Bài thơ này tưởng tượng cuộc sống tương lai của con người trong không gian vũ trụ.

Các chữ trong từ