字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

弹性

tánxìng

tính đàn hồi; độ co giãn; tính linh hoạt

Gặp trong câu

这种材料有很好的弹性,性能也很稳定。

zhè zhǒng cáiliào yǒu hěn hǎo de tánxìng xìngnéng yě hěn wěndìng

Vật liệu này có độ đàn hồi tốt và hiệu năng cũng rất ổn định.

Các chữ trong từ