字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

糖果

tángguǒ

kẹo; bánh kẹo

Gặp trong câu

这种糖果价格不高,性价比不错,孩子们很喜欢。

zhè zhǒng tángguǒ jiàgé bù gāo xìngjiàbǐ búcuò háizi men hěn xǐhuan

Loại kẹo này giá không cao, khá đáng tiền nên trẻ con rất thích.

Các chữ trong từ