字舟Zizhou
糖
Học chữ · Cấp 3

糖

PinyintángHán Việtđường
Danh từ

đường

16 nétBộ 米Cấp 3Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 糖 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 糖

5 từ
砂糖shātángđường cát
糖果tángguǒkẹo
喜糖xǐtángkẹo mừng trong dịp vui
口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su
糖尿病tángniàobìngbệnh tiểu đường; đái tháo đường
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 16 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
糖Số nét16 nét.