字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
逃跑
Từ vựng · HSK 6
逃跑
táopǎo
Nghe phát âm
bỏ chạy; trốn chạy
Gặp trong câu
他看到危险以后马上逃跑。
tā kàn dào wēixiǎn yǐhòu mǎshàng táopǎo
Anh ấy nhìn thấy nguy hiểm thì lập tức bỏ chạy.
Các chữ trong từ
逃
跑
Học trong bài 32 →
Tra từ khác