字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

套餐

tàocān

suất ăn theo bộ; combo

Gặp trong câu

这个套餐包括主食和饮料。

zhè gè tàocān bāokuò zhǔshí hé yǐnliào

Suất ăn theo bộ này gồm món chính và đồ uống.

Các chữ trong từ