字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

特性

tèxìng

đặc tính; tính chất riêng

Gặp trong câu

不同材料有不同特性,不能只看价格。

bù tóng cáiliào yǒu bù tóng tèxìng bù néng zhǐ kàn jiàgé

Các vật liệu khác nhau có đặc tính khác nhau, không thể chỉ nhìn vào giá.

Các chữ trong từ