字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

提示

tíshì

nhắc nhở; gợi ý; chỉ dẫn

Gặp trong câu

系统先发出警告,手机随后也会发出安全提示。

xìtǒng xiān fāchū jǐnggào shǒujī suíhòu yě huì fāchū ānquán tíshì

Hệ thống phát cảnh báo trước, sau đó điện thoại cũng phát thông báo an toàn.

Các chữ trong từ