字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

体操

tǐcāo

thể dục dụng cụ; thể dục

Gặp trong câu

这次赛事设置田径、体操和跳水等项目。

zhè cì sàishì shèzhì tiánjìng tǐcāo hé tiàoshuǐ děng xiàngmù

Giải đấu lần này có các nội dung như điền kinh, thể dục dụng cụ và nhảy cầu.

Các chữ trong từ