字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

天才

tiāncái

thiên tài; người có tài năng đặc biệt

Gặp trong câu

他从小就被称为天才。

tā cóng xiǎo jiù bèi chēngwéi tiāncái

Từ nhỏ anh ấy đã được gọi là thiên tài.

Các chữ trong từ