字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
天才
Từ vựng · HSK 6
天才
tiāncái
Nghe phát âm
thiên tài; người có tài năng đặc biệt
Gặp trong câu
他从小就被称为天才。
tā cóng xiǎo jiù bèi chēngwéi tiāncái
Từ nhỏ anh ấy đã được gọi là thiên tài.
Các chữ trong từ
天
才
Học trong bài 78 →
Tra từ khác