字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

天下

tiānxià

thiên hạ; khắp thiên hạ

Gặp trong câu

天下很大,各地的文化也不一样。

tiānxià hěn dà gèdì de wénhuà yě bù yíyàng

Thiên hạ rộng lớn, văn hóa các nơi cũng không giống nhau.

Các chữ trong từ