字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

天真

tiānzhēn

ngây thơ; hồn nhiên

Gặp trong câu

天真的孩子容易相信故事里的角色。

tiānzhēn de háizi róngyì xiāngxìn gùshi lǐ de juésè

Trẻ ngây thơ dễ tin vào các nhân vật trong câu chuyện.

Các chữ trong từ