字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

跳水

tiàoshuǐ

nhảy cầu

Gặp trong câu

这次赛事设置田径、体操和跳水等项目。

zhè cì sàishì shèzhì tiánjìng tǐcāo hé tiàoshuǐ děng xiàngmù

Giải đấu lần này có các nội dung như điền kinh, thể dục dụng cụ và nhảy cầu.

这位跳水运动员最后一跳把教练感动哭了。

zhè wèi tiàoshuǐ yùndòngyuán zuìhòu yī tiào bǎ jiàoliàn gǎndòng kū le

Cú nhảy cuối của vận động viên nhảy cầu này làm huấn luyện viên cảm động đến bật khóc.

Các chữ trong từ