字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

贴近

tiējìn

ở sát; gần với; gần gũi

Gặp trong câu

我们住的地方很贴近山峰,晚上比较冷。

wǒmen zhù de dìfang hěn tiējìn shānfēng wǎnshang bǐjiào lěng

Nơi chúng tôi ở rất gần đỉnh núi nên buổi tối khá lạnh.

Các chữ trong từ