字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

通话

tōnghuà

gọi/nói chuyện qua điện thoại

Gặp trong câu

我们正在通话,突然有个声音吓了我一跳。

wǒmen zhèngzài tōnghuà tūrán yǒu gè shēngyīn xià le wǒ yī tiào

Chúng tôi đang nói chuyện điện thoại thì đột nhiên có một âm thanh làm tôi giật mình.

Các chữ trong từ