字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

通信

tōngxìn

thông tin liên lạc; truyền thông tin

Gặp trong câu

通信系统出了问题,大家只好改用电话。

tōngxìn xìtǒng chū le wèntí dàjiā zhǐhǎo gǎi yòng diànhuà

Hệ thống thông tin liên lạc gặp sự cố nên mọi người đành chuyển sang dùng điện thoại.

Các chữ trong từ