字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

同伴

tóngbàn

bạn đồng hành; người cùng nhóm

Gặp trong câu

他和同伴一起奔跑。

tā hé tóngbàn yìqǐ bēnpǎo

Anh ấy chạy cùng bạn đồng hành.

Các chữ trong từ