字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

透过

tòuguò

xuyên qua; thông qua

Gặp trong câu

这块玻璃很透明,透过它可以看见外面。

zhè kuài bōli hěn tòumíng tòuguò tā kěyǐ kànjiàn wàimiàn

Tấm kính này rất trong suốt; có thể nhìn ra ngoài xuyên qua nó.

Các chữ trong từ