字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

透露

tòulù

tiết lộ; để lộ

Gặp trong câu

采访中他透露了部分数据,但没有告诉大家全部细节。

cǎifǎng zhōng tā tòulù le bùfen shùjù dàn méiyǒu gàosu dàjiā quánbù xìjié

Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy tiết lộ một phần dữ liệu nhưng không nói cho mọi người toàn bộ chi tiết.

Các chữ trong từ