字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
途径
Từ vựng · HSK 6
途径
tújìng
Nghe phát âm
con đường; kênh/cách thức
Gặp trong câu
这是正规的申请途径。
zhè shì zhèngguī de shēnqǐng tújìng
Đây là kênh đăng ký chính quy.
Các chữ trong từ
途
径
Học trong bài 89 →
Tra từ khác