字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

途径

tújìng

con đường; kênh/cách thức

Gặp trong câu

这是正规的申请途径。

zhè shì zhèngguī de shēnqǐng tújìng

Đây là kênh đăng ký chính quy.

Các chữ trong từ