字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

团结

tuánjié

đoàn kết

Gặp trong câu

天气晴朗,队伍很团结,有序地向终点前进。

tiānqì qínglǎng duìwu hěn tuánjié yǒuxù de xiàng zhōngdiǎn qiánjìn

Trời quang đãng, đoàn người rất đoàn kết và tiến về đích một cách trật tự.

Các chữ trong từ