字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

团圆

tuányuán

đoàn tụ; sum họp

Gặp trong câu

节日里,一家人团圆是一件高兴的事。

jiérì lǐ yī jiā rén tuányuán shì yī jiàn gāoxìng de shì

Trong ngày lễ, cả gia đình đoàn tụ là một việc vui.

Các chữ trong từ