字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

推测

tuīcè

suy đoán; phỏng đoán

Gặp trong câu

研究人员从系统提取数据,再推测未来的用电变化。

yánjiū rényuán cóng xìtǒng tíqǔ shùjù zài tuīcè wèilái de yòng diàn biànhuà

Nhà nghiên cứu trích xuất dữ liệu từ hệ thống rồi suy đoán biến động sử dụng điện trong tương lai.

Các chữ trong từ