字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

推行

tuīxíng

thúc đẩy áp dụng; triển khai; thi hành

Gặp trong câu

公司正在推行新办法,也安排人清理办公室。

gōngsī zhèngzài tuīxíng xīn bànfǎ yě ānpái rén qīnglǐ bàngōngshì

Công ty đang triển khai cách làm mới và cũng bố trí người dọn văn phòng.

Các chữ trong từ