字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

退税

tuìshuì

hoàn thuế

Gặp trong câu

项目会计说明,购买这类环保设备以后可以申请退税。

xiàngmù kuàijì shuōmíng gòumǎi zhè lèi huánbǎo shèbèi yǐhòu kěyǐ shēnqǐng tuìshuì

Kế toán dự án giải thích rằng sau khi mua loại thiết bị bảo vệ môi trường này có thể xin hoàn thuế.

Các chữ trong từ