字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
顽强
Từ vựng · HSK 6
顽强
wánqiáng
Nghe phát âm
kiên cường; ngoan cường
Gặp trong câu
他一直很顽强。
tā yìzhí hěn wánqiáng
Anh ấy luôn rất kiên cường.
Các chữ trong từ
顽
强
Học trong bài 89 →
Tra từ khác