字舟Zizhou
顽
Học chữ · Cấp 6

顽 / 頑

PinyinwánHán Việtngoan

nghịch ngợm · bướng bỉnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 顽皮, 顽强, 顽固. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 页Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 顽

3 từ
顽皮wánpínghịch ngợm
顽强wánqiángkiên cường
顽固wángùcứng đầu; bướng bỉnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 10 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
顽Số nét10 nét.
頑phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.