字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

王子

wángzǐ

hoàng tử

Gặp trong câu

故事里的王子会演奏几种乐器。

gùshi lǐ de wángzǐ huì yǎnzòu jǐ zhǒng yuèqì

Hoàng tử trong câu chuyện biết chơi vài loại nhạc cụ.

Các chữ trong từ