字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

往年

wǎngnián

những năm trước; mọi năm

Gặp trong câu

往年报名的人不多,为此今年做了更多宣传。

wǎngnián bàomíng de rén bù duō wèicǐ jīnnián zuò le gèng duō xuānchuán

Những năm trước số người đăng ký không nhiều, vì vậy năm nay đẩy mạnh quảng bá hơn.

Các chữ trong từ