字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
微小
Từ vựng · HSK 6
微小
wēixiǎo
Nghe phát âm
rất nhỏ; vi mô
Gặp trong câu
这种变化非常微小。
zhè zhǒng biànhuà fēicháng wēixiǎo
Sự thay đổi này rất nhỏ.
Các chữ trong từ
微
小
Học trong bài 86 →
Tra từ khác