字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

违规

wéiguī

vi phạm quy định

Gặp trong câu

现场发现违规行为后,工作人员马上恢复秩序。

xiànchǎng fāxiàn wéiguī xíngwéi hòu gōngzuò rényuán mǎshàng huīfù zhìxù

Sau khi phát hiện hành vi vi phạm tại hiện trường, nhân viên lập tức khôi phục trật tự.

Các chữ trong từ