字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

为止

wéizhǐ

tính đến; cho đến… là hết

Gặp trong câu

到今天为止,我们已经完成了新版报告。

dào jīntiān wéizhǐ wǒmen yǐjīng wánchéng le xīn bǎn bàogào

Tính đến hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành bản mới của báo cáo.

比赛一直进行到下午五点为止,大家到终点后才休息。

bǐsài yìzhí jìnxíng dào xiàwǔ wǔ diǎn wéizhǐ dàjiā dào zhōngdiǎn hòu cái xiūxi

Cuộc thi kéo dài đến năm giờ chiều; mọi người chỉ nghỉ sau khi tới đích.

Các chữ trong từ