字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

委屈

wěiqu

oan ức; tủi thân; làm ai chịu thiệt

Gặp trong câu

他受了委屈,却没有马上解释。

tā shòu le wěiqu què méiyǒu mǎshàng jiěshì

Anh ấy chịu oan ức nhưng không giải thích ngay.

Các chữ trong từ