字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

委托

wěituō

ủy thác; giao phó

Gặp trong câu

主办方委托老师编写活动说明。

zhǔbàn fāng wěituō lǎoshī biānxiě huódòng shuōmíng

Ban tổ chức ủy thác cho giáo viên biên soạn phần giới thiệu hoạt động.

Các chữ trong từ