字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
温和
Từ vựng · HSK 6
温和
wēnhé
Nghe phát âm
ôn hòa; nhẹ nhàng
Gặp trong câu
他的态度一直很温和。
tā de tàidù yìzhí hěn wēnhé
Thái độ của anh ấy luôn rất ôn hòa.
Các chữ trong từ
温
和
Học trong bài 90 →
Tra từ khác