字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

温和

wēnhé

ôn hòa; nhẹ nhàng

Gặp trong câu

他的态度一直很温和。

tā de tàidù yìzhí hěn wēnhé

Thái độ của anh ấy luôn rất ôn hòa.

Các chữ trong từ