字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

温柔

wēnróu

dịu dàng; ôn hòa

Gặp trong câu

她说话很温柔。

tā shuōhuà hěn wēnróu

Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.

Các chữ trong từ