字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
温柔
Từ vựng · HSK 6
温柔
wēnróu
Nghe phát âm
dịu dàng; ôn hòa
Gặp trong câu
她说话很温柔。
tā shuōhuà hěn wēnróu
Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.
Các chữ trong từ
温
柔
Học trong bài 79 →
Tra từ khác