字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

乌龟

wūguī

rùa

Gặp trong câu

池边有一只乌龟,孩子们看了很久。

chí biān yǒu yī zhī wūguī háizi men kàn le hěn jiǔ

Bên hồ có một con rùa, bọn trẻ đứng xem rất lâu.

Các chữ trong từ