字舟Zizhou
乌
Học chữ · Cấp 6

乌 / 烏

PinyinwūHán Việtô

quạ · màu đen

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 乌云. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 丿Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 乌

1 từ
乌云wūyúnmây đen
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 丿 · 4 nét

丿Bộ thủBộ số 4 trong hệ tra cứu Unicode.
乌Số nét4 nét.
烏phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.