字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

污水

wūshuǐ

nước thải

Gặp trong câu

农民种水稻和其他庄稼,不能让污水流进河里。

nóngmín zhòng shuǐdào hé qítā zhuāngjia bù néng ràng wūshuǐ liú jìn hé lǐ

Nông dân trồng lúa nước và các loại hoa màu khác, không thể để nước thải chảy vào sông.

Các chữ trong từ