字舟Zizhou
污
Học chữ · Cấp 5

污

PinyinwūHán Việtô

bẩn · bẩn thỉu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 污染, 污水, 贪污. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 水Cấp 54 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 污

4 từ
污染wūrǎngây ô nhiễm; làm ô nhiễm
污水wūshuǐnước thải
贪污tānwūtham nhũng
污秽wūhuìbẩn; dơ bẩn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 6 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
污Số nét6 nét.