字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

误解

wùjiě

hiểu lầm; hiểu sai

Gặp trong câu

文章经过多次修订,减少了对历史的误解。

wénzhāng jīngguò duō cì xiūdìng jiǎnshǎo le duì lìshǐ de wùjiě

Bài viết qua nhiều lần sửa đổi đã giảm bớt hiểu lầm về lịch sử.

Các chữ trong từ