字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

系列

xìliè

loạt; chuỗi; series

Gặp trong câu

这个系列有十张图表。

zhè gè xìliè yǒu shí zhāng túbiǎo

Loạt này có mười biểu đồ.

Các chữ trong từ